bons mots
/bʤɳ'mou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí dỏm: Một nhận xét thông minh, hóm hỉnh và thường được nói một cách tinh tế, sắc sảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The writer was famous for his witty bons mots. (Nhà văn nổi tiếng với những lời nói dí dỏm hóm hỉnh của mình.)
- She entertained the guests with a series of clever bons mots. (Cô ấy đã làm khách mê thích với một loạt những lời nhận xét dí dỏm thông minh.)
- His conversation was sprinkled with bons mots. (Cuộc trò chuyện của anh ấy được điểm xuyết bằng những lời nói dí dỏm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deliver a bon mot": đưa ra một lời nhận xét dí dỏm.
- He paused for effect before delivering his bon mot. (Anh ấy tạm dừng để tạo hiệu ứng trước khi đưa ra lời nói dí dỏm của mình.)
- "a master of the bon mot": bậc thầy về những lời nói dí dỏm.
- Oscar Wilde is considered a master of the bon mot. (Oscar Wilde được coi là bậc thầy về lời nói dí dỏm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bon mot (danh từ, số ít): Một lời nói dí dỏm.
- That was an excellent bon mot! (Đó là một lời nói dí dỏm tuyệt vời!)
- Witticism (danh từ): Lời nói hóm hỉnh, dí dỏm (nghĩa gần giống).
- He is known for his sharp witticisms. (Anh ấy nổi tiếng với những lời nói hóm hỉnh sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Witty remark: lời nhận xét dí dỏm.
- Quip: lời nói đùa dí dỏm, nhanh trí.
- Epigram: câu cách ngôn ngắn gọn, súc tích và sắc sảo.
Thành ngữ liên quan
- To have a ready wit: có trí thông minh nhanh nhạy, ứng đối linh hoạt (một phẩm chất giúp tạo ra bons mots).
- A good talk show host needs to have a ready wit. (Một người dẫn chương trình trò chuyện giỏi cần có trí thông minh nhanh nhạy.)
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bons-mots
- lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí dỏm